genus passiflora
Định nghĩa
Danh từ: - Chi Lạc tiên: "Genus Passiflora" là một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi (genus) thực vật thuộc họ Lạc tiên (Passifloraceae). Chi này bao gồm các loài dây leo có hoa đẹp và quả ăn được, phổ biến nhất là chanh dây (passion fruit).
Ví dụ sử dụng
- (Chi Lạc tiên bao gồm hơn 500 loài thực vật có hoa.)
- (Nhiều loài trong chi Lạc tiên được trồng để lấy quả và hoa trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"type genus of the Passifloraceae": chi điển hình của họ Lạc tiên.
- Genus Passiflora is the type genus of the Passifloraceae family. (Chi Lạc tiên là chi điển hình của họ Lạc tiên.)
"genus Passiflora subg. Passiflora": phân chi Lạc tiên, một phân nhóm trong chi này.
- Botanists classify genus Passiflora into several subgenera. (Các nhà thực vật học phân loại chi Lạc tiên thành nhiều phân chi.)
Biến thể và từ gần giống
Passifloraceae (danh từ): họ Lạc tiên, họ thực vật chứa chi Lạc tiên.
- The Passifloraceae family is primarily tropical. (Họ Lạc tiên chủ yếu là thực vật nhiệt đới.)
Passionflower (danh từ): hoa lạc tiên, tên gọi chung cho các loài hoa trong chi Lạc tiên.
- Passionflower is known for its unique and intricate structure. (Hoa lạc tiên nổi tiếng với cấu trúc độc đáo và phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Chi chanh dây: tên gọi thông thường, nhấn mạnh vào loài cho quả chanh dây.
- Passiflora (danh từ khoa học): tên Latinh của chi, thường được dùng trong văn bản khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Passiflora".